high blood pressure

high blood pressure

A doctor uses a blood pressure cuff to check a patient's high blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh cao huyết áp: "high blood pressure" một rối loạn phổ biến trong đó huyết áp duy trìmức cao bất thường (chỉ số từ 140/90 mm Hg trở lên). Đây tình trạng mãn tính, thường không triệu chứng rõ rệt nhưng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, bệnh tim.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người bị cao huyết áp không nhận ra mình mắc bệnh cho đến khi đi khám bác sĩ.)
  • (Chế độ ăn ít muối có thể giúp kiểm soát bệnh cao huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have high blood pressure": bị cao huyết áp.
    • She has had high blood pressure for years and takes medication daily. ( ấy đã bị cao huyết áp trong nhiều năm uống thuốc hàng ngày.)
  • "to control high blood pressure": kiểm soát cao huyết áp.
    • Regular exercise is essential to control high blood pressure. (Tập thể dục thường xuyên điều cần thiết để kiểm soát cao huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypertension (danh từ): tăng huyết áp (thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với "high blood pressure").
    • Hypertension is a major risk factor for heart disease. (Tăng huyết áp yếu tố nguy chính gây bệnh tim.)
  • Blood pressure (danh từ): huyết áp (chỉ số đo lường áp lực máu lên thành động mạch).
    • The doctor checked her blood pressure during the visit. (Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của ấy trong buổi khám.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevated blood pressure: huyết áp cao (mức độ nhẹ hơn, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
  • Chronic hypertension: tăng huyết áp mãn tính (nhấn mạnh tính kéo dài của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high blood pressure" đây một danh từ ghép y khoa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "high blood pressure".)